Bỏ qua, tới nội dung chính
DỮ LIỆU MẪU – PHỤC VỤ THỬ NGHIỆM HỆ THỐNG

Báo cáo

Báo cáo theo xóm, chi hội, chi họ

Kinh tế cộng đồng Cộng đồng Mẫu nhìn theo các nhóm nhỏ hơn: địa bàn (xóm), đoàn thể (chi hội) và dòng họ (chi họ).

Theo xóm

Địa bàn dân cư trong thôn

Báo cáo theo xóm
XómSố hộNhân khẩuHộ KD / DNĐịa phươngĐã xác minhSP / Dịch vụĐối tácLĩnh vực chính
Xóm mẫu ACụm dân cư mẫu A182673
5
554 / 30Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình
Xóm mẫu BCụm dân cư mẫu B176651
8
8010 / 20Lương thực – Thực phẩm tươi, Điện tử – Công nghệ, Đồ gia dụng
Xóm mẫu CCụm dân cư mẫu C195722
8
807 / 10Lương thực – Thực phẩm tươi, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình
Xóm mẫu DCụm dân cư mẫu D168622
6
665 / 10Đồ gia dụng, Giáo dục – Văn phòng phẩm, Người cao tuổi
Xóm mẫu ECụm dân cư mẫu E171633
10
10013 / 00Chăm sóc cá nhân, Chăm sóc sức khỏe, Dịch vụ gia đình
Xóm mẫu FCụm dân cư mẫu F181670
4
402 / 20Dịch vụ gia đình, Lương thực – Thực phẩm tươi, Sửa chữa – Vận chuyển
Tổng các xóm1.0733.97141411141 / 90

Theo chi hội

Chi hội đoàn thể: Nông dân, Phụ nữ, Cựu chiến binh, Người cao tuổi, Đoàn Thanh niên…

Báo cáo theo chi hội
Chi hộiSố hộHội viênHộ KD / DNĐịa phươngĐã xác minhSP / Dịch vụĐối tácLĩnh vực chính
Chi hội Nông dân (mẫu)Hội viên nông dân, trang trại, HTX—312
12
12211 / 10Lương thực – Thực phẩm tươi, Sửa chữa – Vận chuyển, Chăm sóc sức khỏe
Chi hội Phụ nữ (mẫu)Hội viên phụ nữ—405
11
11414 / 20Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình
Chi hội Cựu chiến binh (mẫu)Hội viên cựu chiến binh—96
11
1128 / 50Dịch vụ gia đình, Lương thực – Thực phẩm tươi, Chăm sóc cá nhân
Chi hội Người cao tuổi (mẫu)Hội viên từ 60 tuổi—268
11
11115 / 10Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ
Chi đoàn Thanh niên (mẫu)Đoàn viên thanh niên—154
10
1059 / 30Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình, Điện tử – Công nghệ
Tổng các chi hộiCộng dồn – một đơn vị có thể thuộc nhiều chi hội.—1.23555551457 / 120

Theo chi họ

Chi họ, dòng họ trong làng

Báo cáo theo chi họ
Chi họSố hộThành viênHộ KD / DNĐịa phươngĐã xác minhSP / Dịch vụĐối tácLĩnh vực chính
Chi họ Nguyễn (mẫu)214812
8
826 / 10Lương thực – Thực phẩm tươi, Dịch vụ gia đình, Đồ gia dụng
Chi họ Trần (mẫu)167630
7
738 / 20Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình
Chi họ Lê (mẫu)142529
7
715 / 20Chăm sóc cá nhân, Điện máy gia đình, Đồ khô – Gia vị
Chi họ Phạm (mẫu)118441
7
708 / 10Dịch vụ gia đình, Đồ gia dụng, Giáo dục – Văn phòng phẩm
Chi họ Đỗ (mẫu)96358
7
738 / 00Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ, Đồ gia dụng
DN/Người địa phương chưa gắn nhóm——
5
526 / 30Chăm sóc sức khỏe, Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ
Tổng các chi họ7372.7703636935 / 60
Chỉ số liệu tổng hợp. Báo cáo đếm số hộ kinh doanh, doanh nghiệp, sản phẩm theo từng nhóm; không công bố danh sách thành viên xóm, chi hội, chi họ. Số hộ, hội viên do Ban công tác thôn và các chi hội cung cấp (bản mẫu: số liệu mô phỏng).