Báo cáo
Báo cáo theo xóm, chi hội, chi họ
Kinh tế cộng đồng Cộng đồng Mẫu nhìn theo các nhóm nhỏ hơn: địa bàn (xóm), đoàn thể (chi hội) và dòng họ (chi họ).
Theo xóm
Địa bàn dân cư trong thôn
| Xóm | Số hộ | Nhân khẩu | Hộ KD / DN | Địa phương | Đã xác minh | SP / Dịch vụ | Đối tác | Lĩnh vực chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Xóm mẫu ACụm dân cư mẫu A | 182 | 673 | 5 | 5 | 5 | 4 / 3 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình |
| Xóm mẫu BCụm dân cư mẫu B | 176 | 651 | 8 | 8 | 0 | 10 / 2 | 0 | Lương thực – Thực phẩm tươi, Điện tử – Công nghệ, Đồ gia dụng |
| Xóm mẫu CCụm dân cư mẫu C | 195 | 722 | 8 | 8 | 0 | 7 / 1 | 0 | Lương thực – Thực phẩm tươi, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình |
| Xóm mẫu DCụm dân cư mẫu D | 168 | 622 | 6 | 6 | 6 | 5 / 1 | 0 | Đồ gia dụng, Giáo dục – Văn phòng phẩm, Người cao tuổi |
| Xóm mẫu ECụm dân cư mẫu E | 171 | 633 | 10 | 10 | 0 | 13 / 0 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Chăm sóc sức khỏe, Dịch vụ gia đình |
| Xóm mẫu FCụm dân cư mẫu F | 181 | 670 | 4 | 4 | 0 | 2 / 2 | 0 | Dịch vụ gia đình, Lương thực – Thực phẩm tươi, Sửa chữa – Vận chuyển |
| Tổng các xóm | 1.073 | 3.971 | 41 | 41 | 11 | 41 / 9 | 0 |
Theo chi hội
Chi hội đoàn thể: Nông dân, Phụ nữ, Cựu chiến binh, Người cao tuổi, Đoàn Thanh niên…
| Chi hội | Số hộ | Hội viên | Hộ KD / DN | Địa phương | Đã xác minh | SP / Dịch vụ | Đối tác | Lĩnh vực chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi hội Nông dân (mẫu)Hội viên nông dân, trang trại, HTX | — | 312 | 12 | 12 | 2 | 11 / 1 | 0 | Lương thực – Thực phẩm tươi, Sửa chữa – Vận chuyển, Chăm sóc sức khỏe |
| Chi hội Phụ nữ (mẫu)Hội viên phụ nữ | — | 405 | 11 | 11 | 4 | 14 / 2 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình |
| Chi hội Cựu chiến binh (mẫu)Hội viên cựu chiến binh | — | 96 | 11 | 11 | 2 | 8 / 5 | 0 | Dịch vụ gia đình, Lương thực – Thực phẩm tươi, Chăm sóc cá nhân |
| Chi hội Người cao tuổi (mẫu)Hội viên từ 60 tuổi | — | 268 | 11 | 11 | 1 | 15 / 1 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ |
| Chi đoàn Thanh niên (mẫu)Đoàn viên thanh niên | — | 154 | 10 | 10 | 5 | 9 / 3 | 0 | Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình, Điện tử – Công nghệ |
| Tổng các chi hộiCộng dồn – một đơn vị có thể thuộc nhiều chi hội. | — | 1.235 | 55 | 55 | 14 | 57 / 12 | 0 |
Theo chi họ
Chi họ, dòng họ trong làng
| Chi họ | Số hộ | Thành viên | Hộ KD / DN | Địa phương | Đã xác minh | SP / Dịch vụ | Đối tác | Lĩnh vực chính |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chi họ Nguyễn (mẫu) | 214 | 812 | 8 | 8 | 2 | 6 / 1 | 0 | Lương thực – Thực phẩm tươi, Dịch vụ gia đình, Đồ gia dụng |
| Chi họ Trần (mẫu) | 167 | 630 | 7 | 7 | 3 | 8 / 2 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Dịch vụ gia đình, Điện máy gia đình |
| Chi họ Lê (mẫu) | 142 | 529 | 7 | 7 | 1 | 5 / 2 | 0 | Chăm sóc cá nhân, Điện máy gia đình, Đồ khô – Gia vị |
| Chi họ Phạm (mẫu) | 118 | 441 | 7 | 7 | 0 | 8 / 1 | 0 | Dịch vụ gia đình, Đồ gia dụng, Giáo dục – Văn phòng phẩm |
| Chi họ Đỗ (mẫu) | 96 | 358 | 7 | 7 | 3 | 8 / 0 | 0 | Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ, Đồ gia dụng |
| DN/Người địa phương chưa gắn nhóm | — | — | 5 | 5 | 2 | 6 / 3 | 0 | Chăm sóc sức khỏe, Dịch vụ gia đình, Điện tử – Công nghệ |
| Tổng các chi họ | 737 | 2.770 | 36 | 36 | 9 | 35 / 6 | 0 |
Chỉ số liệu tổng hợp. Báo cáo đếm số hộ kinh doanh, doanh nghiệp, sản phẩm theo từng nhóm; không công bố danh sách thành viên xóm, chi hội, chi họ. Số hộ, hội viên do Ban công tác thôn và các chi hội cung cấp (bản mẫu: số liệu mô phỏng).